Quậy

Quậy(Động từ)
Như quẫy [ng1]
To fuss or struggle (physically), to wriggle or kick about — e.g., making a noisy disturbance by moving around restlessly
挣扎,扭动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như quấy [ng1]
To cause trouble; to make a fuss or be disruptive (like 'making a scene' or 'acting up')
捣乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quậy — (informal) to make trouble, to mess around; (formal) to cause a disturbance. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động gây ồn, phá phách hoặc phá trật tự; thường diễn tả trẻ em quấy rầy hoặc người lớn gây rối. Dùng dạng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày; dùng dạng formal khi viết hoặc mô tả hành vi gây rối nghiêm túc trong văn bản trang trọng.
quậy — (informal) to make trouble, to mess around; (formal) to cause a disturbance. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động gây ồn, phá phách hoặc phá trật tự; thường diễn tả trẻ em quấy rầy hoặc người lớn gây rối. Dùng dạng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày; dùng dạng formal khi viết hoặc mô tả hành vi gây rối nghiêm túc trong văn bản trang trọng.
