Quầy bar

Quầy bar(Danh từ)
Khu vực trong quán ăn hoặc quán bar, là nơi phục vụ đồ uống và thức ăn nhanh.
An area in a restaurant or bar where drinks and fast food are served.
餐厅或酒吧的区域,主要供应快餐和饮品。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quầy chuyên phục vụ các loại đồ uống có cồn và không cồn trong nhà hàng, quán ăn, khách sạn.
A counter specialized in serving alcoholic and non-alcoholic drinks in restaurants, eateries, hotels.
这里是提供各类酒精和非酒精饮品的吧台,位于餐厅、食堂和酒店内。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quầy bar trong tiếng Anh thường được dịch là "bar counter" (formal) và "bar" (informal). Đây là danh từ chỉ khu vực trong quán rượu hoặc nhà hàng nơi phục vụ đồ uống. "Bar counter" dùng trong văn cảnh trang trọng, trong khi "bar" phổ biến và dễ sử dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Quầy bar trong tiếng Anh thường được dịch là "bar counter" (formal) và "bar" (informal). Đây là danh từ chỉ khu vực trong quán rượu hoặc nhà hàng nơi phục vụ đồ uống. "Bar counter" dùng trong văn cảnh trang trọng, trong khi "bar" phổ biến và dễ sử dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
