ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quay xe trong tiếng Anh

Quay xe

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quay xe (Cụm từ)

01

Hành động điều khiển xe hơi hoặc xe đạp quay đầu lại theo hướng ngược lại với hướng đang đi.

To turn the vehicle around; to make a car or bicycle change direction by turning back the way it came (to do a U-turn or to reverse direction while riding/driving).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quay xe/

quay xe — English: (informal) turn around, back out. Từ này là động từ tiếng lóng, dùng để chỉ hành động thay đổi quyết định, rút lui hoặc quay về hướng ngược lại. Định nghĩa ngắn: từ chối hoặc thay đổi kế hoạch đã đồng ý trước đó. Ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, informal; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng các từ chính thức như “rút lui” hoặc “thay đổi quyết định”.

quay xe — English: (informal) turn around, back out. Từ này là động từ tiếng lóng, dùng để chỉ hành động thay đổi quyết định, rút lui hoặc quay về hướng ngược lại. Định nghĩa ngắn: từ chối hoặc thay đổi kế hoạch đã đồng ý trước đó. Ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, informal; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng các từ chính thức như “rút lui” hoặc “thay đổi quyết định”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.