Quay xe

Quay xe (Cụm từ)
Hành động điều khiển xe hơi hoặc xe đạp quay đầu lại theo hướng ngược lại với hướng đang đi.
To turn the vehicle around; to make a car or bicycle change direction by turning back the way it came (to do a U-turn or to reverse direction while riding/driving).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quay xe — English: (informal) turn around, back out. Từ này là động từ tiếng lóng, dùng để chỉ hành động thay đổi quyết định, rút lui hoặc quay về hướng ngược lại. Định nghĩa ngắn: từ chối hoặc thay đổi kế hoạch đã đồng ý trước đó. Ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, informal; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng các từ chính thức như “rút lui” hoặc “thay đổi quyết định”.
quay xe — English: (informal) turn around, back out. Từ này là động từ tiếng lóng, dùng để chỉ hành động thay đổi quyết định, rút lui hoặc quay về hướng ngược lại. Định nghĩa ngắn: từ chối hoặc thay đổi kế hoạch đã đồng ý trước đó. Ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, informal; tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng các từ chính thức như “rút lui” hoặc “thay đổi quyết định”.
