Quê

Quê(Danh từ)
Nơi gia đình, dòng họ mình đã qua nhiều đời làm ăn sinh sống, thường có sự gắn bó tự nhiên về tình cảm với mình
One's hometown or native village — the place where your family or ancestors have lived for generations, with emotional ties and a sense of belonging
故乡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nông thôn, nơi có đồng ruộng, làng mạc
Countryside — rural area with fields and villages; the country or hometown countryside where people live and farm
乡村
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quê(Tính từ)
Mộc mạc, có vẻ kém thanh lịch
Unsophisticated; rustic; showing a lack of polish or elegance (informal: a bit tacky or provincial)
乡土的,乡下的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quê: (formal) hometown; (informal) native place. danh từ. Quê chỉ nơi sinh hoặc nơi gia đình gốc, thường gợi liên hệ về nguồn cội, vùng nông thôn hoặc kỷ niệm tuổi thơ. Dùng (formal) khi nói lịch sự, văn viết hoặc chặng đường giấy tờ; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để nhắc nơi mình lớn lên hoặc so sánh với thành phố.
quê: (formal) hometown; (informal) native place. danh từ. Quê chỉ nơi sinh hoặc nơi gia đình gốc, thường gợi liên hệ về nguồn cội, vùng nông thôn hoặc kỷ niệm tuổi thơ. Dùng (formal) khi nói lịch sự, văn viết hoặc chặng đường giấy tờ; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để nhắc nơi mình lớn lên hoặc so sánh với thành phố.
