ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quê trong tiếng Anh

Quê

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quê(Danh từ)

01

Nơi gia đình, dòng họ mình đã qua nhiều đời làm ăn sinh sống, thường có sự gắn bó tự nhiên về tình cảm với mình

One's hometown or native village — the place where your family or ancestors have lived for generations, with emotional ties and a sense of belonging

故乡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nông thôn, nơi có đồng ruộng, làng mạc

Countryside — rural area with fields and villages; the country or hometown countryside where people live and farm

乡村

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quê(Tính từ)

01

Mộc mạc, có vẻ kém thanh lịch

Unsophisticated; rustic; showing a lack of polish or elegance (informal: a bit tacky or provincial)

乡土的,乡下的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quê/

quê: (formal) hometown; (informal) native place. danh từ. Quê chỉ nơi sinh hoặc nơi gia đình gốc, thường gợi liên hệ về nguồn cội, vùng nông thôn hoặc kỷ niệm tuổi thơ. Dùng (formal) khi nói lịch sự, văn viết hoặc chặng đường giấy tờ; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để nhắc nơi mình lớn lên hoặc so sánh với thành phố.

quê: (formal) hometown; (informal) native place. danh từ. Quê chỉ nơi sinh hoặc nơi gia đình gốc, thường gợi liên hệ về nguồn cội, vùng nông thôn hoặc kỷ niệm tuổi thơ. Dùng (formal) khi nói lịch sự, văn viết hoặc chặng đường giấy tờ; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để nhắc nơi mình lớn lên hoặc so sánh với thành phố.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.