Quế

Quế(Danh từ)
Cây lớn thuộc họ long não, lá to, vỏ có mùi thơm, vị cay, được dùng để lấy tinh dầu hoặc làm thuốc
Cinnamon tree — a large tree in the laurel family with big leaves and aromatic bark; its bark is spicy and used to make cinnamon oil or medicinal remedies.
肉桂树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quế — English: cinnamon (formal). Danh từ. Quế là loại gia vị vỏ cây khô có mùi thơm ấm, vị hơi ngọt, dùng nêm nếm món ăn, đồ uống và làm thuốc. Từ “quế” chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, y học cổ truyền và thương mại gia vị. Dùng dạng chính thức khi nói văn viết, mô tả sản phẩm hoặc công thức; trong giao tiếp đời thường vẫn dùng “quế” nhưng giọng điệu thân mật hơn nếu kèm mô tả đơn giản.
quế — English: cinnamon (formal). Danh từ. Quế là loại gia vị vỏ cây khô có mùi thơm ấm, vị hơi ngọt, dùng nêm nếm món ăn, đồ uống và làm thuốc. Từ “quế” chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, y học cổ truyền và thương mại gia vị. Dùng dạng chính thức khi nói văn viết, mô tả sản phẩm hoặc công thức; trong giao tiếp đời thường vẫn dùng “quế” nhưng giọng điệu thân mật hơn nếu kèm mô tả đơn giản.
