ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quế trong tiếng Anh

Quế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quế(Danh từ)

01

Cây lớn thuộc họ long não, lá to, vỏ có mùi thơm, vị cay, được dùng để lấy tinh dầu hoặc làm thuốc

Cinnamon tree — a large tree in the laurel family with big leaves and aromatic bark; its bark is spicy and used to make cinnamon oil or medicinal remedies.

肉桂树

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quế/

quế — English: cinnamon (formal). Danh từ. Quế là loại gia vị vỏ cây khô có mùi thơm ấm, vị hơi ngọt, dùng nêm nếm món ăn, đồ uống và làm thuốc. Từ “quế” chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, y học cổ truyền và thương mại gia vị. Dùng dạng chính thức khi nói văn viết, mô tả sản phẩm hoặc công thức; trong giao tiếp đời thường vẫn dùng “quế” nhưng giọng điệu thân mật hơn nếu kèm mô tả đơn giản.

quế — English: cinnamon (formal). Danh từ. Quế là loại gia vị vỏ cây khô có mùi thơm ấm, vị hơi ngọt, dùng nêm nếm món ăn, đồ uống và làm thuốc. Từ “quế” chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, y học cổ truyền và thương mại gia vị. Dùng dạng chính thức khi nói văn viết, mô tả sản phẩm hoặc công thức; trong giao tiếp đời thường vẫn dùng “quế” nhưng giọng điệu thân mật hơn nếu kèm mô tả đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.