ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quen hơi trong tiếng Anh

Quen hơi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quen hơi(Động từ)

01

Quấn quít với hơi hướng.

To be familiar with or attracted to a particular vibe or atmosphere; to be drawn into or cling to a certain mood or style

熟悉某种氛围

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quen hơi/

quen hơi (informal: get used to the smell/sound/feel) — thành ngữ, dùng như cụm động từ. Nghĩa chính: chỉ việc làm quen với mùi, tiếng động hoặc cảm giác xung quanh đến mức không còn khó chịu hoặc nhận ra nữa. Dùng trong giao tiếp thân mật khi mô tả thích nghi cảm quan hoặc thói quen; tránh ở văn phong trang trọng, nơi nên dùng các từ như “làm quen” hoặc “thích nghi” (formal).

quen hơi (informal: get used to the smell/sound/feel) — thành ngữ, dùng như cụm động từ. Nghĩa chính: chỉ việc làm quen với mùi, tiếng động hoặc cảm giác xung quanh đến mức không còn khó chịu hoặc nhận ra nữa. Dùng trong giao tiếp thân mật khi mô tả thích nghi cảm quan hoặc thói quen; tránh ở văn phong trang trọng, nơi nên dùng các từ như “làm quen” hoặc “thích nghi” (formal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.