Quen hơi

Quen hơi(Động từ)
Quấn quít với hơi hướng.
To be familiar with or attracted to a particular vibe or atmosphere; to be drawn into or cling to a certain mood or style
熟悉某种氛围
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quen hơi (informal: get used to the smell/sound/feel) — thành ngữ, dùng như cụm động từ. Nghĩa chính: chỉ việc làm quen với mùi, tiếng động hoặc cảm giác xung quanh đến mức không còn khó chịu hoặc nhận ra nữa. Dùng trong giao tiếp thân mật khi mô tả thích nghi cảm quan hoặc thói quen; tránh ở văn phong trang trọng, nơi nên dùng các từ như “làm quen” hoặc “thích nghi” (formal).
quen hơi (informal: get used to the smell/sound/feel) — thành ngữ, dùng như cụm động từ. Nghĩa chính: chỉ việc làm quen với mùi, tiếng động hoặc cảm giác xung quanh đến mức không còn khó chịu hoặc nhận ra nữa. Dùng trong giao tiếp thân mật khi mô tả thích nghi cảm quan hoặc thói quen; tránh ở văn phong trang trọng, nơi nên dùng các từ như “làm quen” hoặc “thích nghi” (formal).
