ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quẹt trong tiếng Anh

Quẹt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quẹt(Động từ)

01

Xem quệt

To swipe (lightly pass something across a surface) — e.g., to swipe a finger across a phone screen or to brush/pull something quickly across an area

轻轻划过

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quẹt/

quẹt: (formal) to swipe/scan; (informal) to flick. Động từ chỉ hành động dùng thẻ, máy hoặc ngón tay để quẹt qua bề mặt nhằm thanh toán, kích hoạt hoặc di chuyển. Nghĩa chính là thực hiện thao tác vuốt/đẩy nhanh để kích hoạt chức năng. Dùng dạng (formal) khi nói về giao dịch thẻ hoặc máy quẹt; dùng (informal) khi mô tả hành động nhẹ, tự nhiên với ngón tay hoặc vật nhỏ.

quẹt: (formal) to swipe/scan; (informal) to flick. Động từ chỉ hành động dùng thẻ, máy hoặc ngón tay để quẹt qua bề mặt nhằm thanh toán, kích hoạt hoặc di chuyển. Nghĩa chính là thực hiện thao tác vuốt/đẩy nhanh để kích hoạt chức năng. Dùng dạng (formal) khi nói về giao dịch thẻ hoặc máy quẹt; dùng (informal) khi mô tả hành động nhẹ, tự nhiên với ngón tay hoặc vật nhỏ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.