Quẹt

Quẹt(Động từ)
Xem quệt
To swipe (lightly pass something across a surface) — e.g., to swipe a finger across a phone screen or to brush/pull something quickly across an area
轻轻划过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quẹt: (formal) to swipe/scan; (informal) to flick. Động từ chỉ hành động dùng thẻ, máy hoặc ngón tay để quẹt qua bề mặt nhằm thanh toán, kích hoạt hoặc di chuyển. Nghĩa chính là thực hiện thao tác vuốt/đẩy nhanh để kích hoạt chức năng. Dùng dạng (formal) khi nói về giao dịch thẻ hoặc máy quẹt; dùng (informal) khi mô tả hành động nhẹ, tự nhiên với ngón tay hoặc vật nhỏ.
quẹt: (formal) to swipe/scan; (informal) to flick. Động từ chỉ hành động dùng thẻ, máy hoặc ngón tay để quẹt qua bề mặt nhằm thanh toán, kích hoạt hoặc di chuyển. Nghĩa chính là thực hiện thao tác vuốt/đẩy nhanh để kích hoạt chức năng. Dùng dạng (formal) khi nói về giao dịch thẻ hoặc máy quẹt; dùng (informal) khi mô tả hành động nhẹ, tự nhiên với ngón tay hoặc vật nhỏ.
