Quờ

Quờ(Động từ)
Quơ đi quơ lại tay, chân theo nhiều hướng, thường để tìm khi không thể nhìn thấy
To feel or sweep around with hands or feet in different directions, usually to search for something when you cannot see it (e.g., groping or feeling around)
摸索
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quờ — (informal) to grope, to fumble; không có dạng formal phổ biến. Từ thuộc động từ, chỉ hành động sờ tìm bằng tay một cách vụng về hoặc lóng ngóng. Định nghĩa: dùng tay chạm, mò để tìm hoặc lấy vật, thường trong điều kiện thiếu sáng hoặc không nhìn rõ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự.
quờ — (informal) to grope, to fumble; không có dạng formal phổ biến. Từ thuộc động từ, chỉ hành động sờ tìm bằng tay một cách vụng về hoặc lóng ngóng. Định nghĩa: dùng tay chạm, mò để tìm hoặc lấy vật, thường trong điều kiện thiếu sáng hoặc không nhìn rõ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự.
