ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quờ trong tiếng Anh

Quờ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quờ(Động từ)

01

Quơ đi quơ lại tay, chân theo nhiều hướng, thường để tìm khi không thể nhìn thấy

To feel or sweep around with hands or feet in different directions, usually to search for something when you cannot see it (e.g., groping or feeling around)

摸索

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quờ/

quờ — (informal) to grope, to fumble; không có dạng formal phổ biến. Từ thuộc động từ, chỉ hành động sờ tìm bằng tay một cách vụng về hoặc lóng ngóng. Định nghĩa: dùng tay chạm, mò để tìm hoặc lấy vật, thường trong điều kiện thiếu sáng hoặc không nhìn rõ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự.

quờ — (informal) to grope, to fumble; không có dạng formal phổ biến. Từ thuộc động từ, chỉ hành động sờ tìm bằng tay một cách vụng về hoặc lóng ngóng. Định nghĩa: dùng tay chạm, mò để tìm hoặc lấy vật, thường trong điều kiện thiếu sáng hoặc không nhìn rõ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, văn nói; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.