ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quốc bảo trong tiếng Anh

Quốc bảo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quốc bảo(Danh từ)

01

Vật quý của đất nước

A national treasure; something precious to the country

国宝

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quốc bảo/

quốc bảo: (formal) national treasure; (informal) national icon — danh từ. Danh từ chỉ đồ vật, di tích hoặc người có giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật vô giá đối với một quốc gia. Dùng (formal) trong văn viết, giới thiệu bảo tàng, chính sách bảo tồn; dùng (informal) khi khen ngợi hoặc nói vui về nghệ sĩ, đội tuyển, hiện tượng văn hóa được công chúng yêu mến.

quốc bảo: (formal) national treasure; (informal) national icon — danh từ. Danh từ chỉ đồ vật, di tích hoặc người có giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật vô giá đối với một quốc gia. Dùng (formal) trong văn viết, giới thiệu bảo tàng, chính sách bảo tồn; dùng (informal) khi khen ngợi hoặc nói vui về nghệ sĩ, đội tuyển, hiện tượng văn hóa được công chúng yêu mến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.