Quốc bảo

Quốc bảo(Danh từ)
Vật quý của đất nước
A national treasure; something precious to the country
国宝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quốc bảo: (formal) national treasure; (informal) national icon — danh từ. Danh từ chỉ đồ vật, di tích hoặc người có giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật vô giá đối với một quốc gia. Dùng (formal) trong văn viết, giới thiệu bảo tàng, chính sách bảo tồn; dùng (informal) khi khen ngợi hoặc nói vui về nghệ sĩ, đội tuyển, hiện tượng văn hóa được công chúng yêu mến.
quốc bảo: (formal) national treasure; (informal) national icon — danh từ. Danh từ chỉ đồ vật, di tích hoặc người có giá trị lịch sử, văn hóa, nghệ thuật vô giá đối với một quốc gia. Dùng (formal) trong văn viết, giới thiệu bảo tàng, chính sách bảo tồn; dùng (informal) khi khen ngợi hoặc nói vui về nghệ sĩ, đội tuyển, hiện tượng văn hóa được công chúng yêu mến.
