Quốc công

Quốc công(Danh từ)
(từ cũ) tước cao hơn quận công
Quốc công (archaic): a noble title in historical Vietnam and China, higher in rank than a quận công; roughly equivalent to a high-ranking duke or princely duke.
国公(古代爵位)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quốc công: (formal) duke of the nation; (informal) không có từ tương đương phổ biến. Danh từ chỉ tước vị quý tộc cao trong chế độ phong kiến, thường do vua phong cho công thần hoặc hoàng thân. Định nghĩa ngắn gọn: người có địa vị, quyền lực và đất đai lớn do nhà nước ban tặng. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết lịch sử, học thuật; không dùng dạng thân mật vì tính trang trọng và lịch sử.
quốc công: (formal) duke of the nation; (informal) không có từ tương đương phổ biến. Danh từ chỉ tước vị quý tộc cao trong chế độ phong kiến, thường do vua phong cho công thần hoặc hoàng thân. Định nghĩa ngắn gọn: người có địa vị, quyền lực và đất đai lớn do nhà nước ban tặng. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết lịch sử, học thuật; không dùng dạng thân mật vì tính trang trọng và lịch sử.
