Quốc dân

Quốc dân(Danh từ)
Nhân dân một nước
The people of a country; the nation's citizens
国民
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quốc dân(Tính từ)
Thuộc nhân dân
Of/for the people; popular among the people
属于人民的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quốc dân (national icon; *informal*), không có dạng formal riêng biệt; danh từ. Danh từ chỉ người, sản phẩm hoặc hiện tượng được đông đảo công chúng yêu mến, mang tính đại diện và phổ biến trên toàn quốc. Dùng khi nói về nhân vật/sản phẩm được cả nước ủng hộ, thường ở văn nói và truyền thông; giữ nguyên ở ngữ cảnh thân mật hoặc báo chí giải trí, tránh dùng trong văn bản chính thức nghiêm túc.
quốc dân (national icon; *informal*), không có dạng formal riêng biệt; danh từ. Danh từ chỉ người, sản phẩm hoặc hiện tượng được đông đảo công chúng yêu mến, mang tính đại diện và phổ biến trên toàn quốc. Dùng khi nói về nhân vật/sản phẩm được cả nước ủng hộ, thường ở văn nói và truyền thông; giữ nguyên ở ngữ cảnh thân mật hoặc báo chí giải trí, tránh dùng trong văn bản chính thức nghiêm túc.
