Quốc hội

Quốc hội(Danh từ)
Cơ quan dân cử có quyền lực cao nhất trong một nước, đề ra pháp luật và quyết định các công việc lớn của nhà nước
The national legislature or parliament — the country's highest elected body that makes laws and decides major state affairs
国家立法机构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quốc hội: (formal) National Assembly. Danh từ. Quốc hội là cơ quan lập pháp cao nhất của một quốc gia, chịu trách nhiệm soạn thảo, thảo luận và ban hành luật; giám sát hành pháp và biểu quyết các chính sách quan trọng. Dùng từ chính thức trong văn bản pháp luật, báo chí, và thảo luận chính trị; không dùng cho cách nói thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè.
quốc hội: (formal) National Assembly. Danh từ. Quốc hội là cơ quan lập pháp cao nhất của một quốc gia, chịu trách nhiệm soạn thảo, thảo luận và ban hành luật; giám sát hành pháp và biểu quyết các chính sách quan trọng. Dùng từ chính thức trong văn bản pháp luật, báo chí, và thảo luận chính trị; không dùng cho cách nói thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè.
