Quốc khánh

Quốc khánh(Danh từ)
Lễ chính thức lớn nhất của một nước, thường là kỉ niệm ngày thành lập nước
National day — the country’s main official holiday, usually marking the anniversary of its founding or independence
国庆节
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quốc khánh: (formal) national day; (informal) Independence Day — danh từ. Quốc khánh là ngày lễ kỷ niệm quốc gia đánh dấu ngày thành lập, độc lập hoặc sự kiện quan trọng của một quốc gia. Dùng thuật ngữ chính thức khi viết báo, văn bản hành chính; có thể dùng “Independence Day” hay “national day” trong giao tiếp thân mật tùy ngữ cảnh lịch sử và hệ ngôn ngữ.
quốc khánh: (formal) national day; (informal) Independence Day — danh từ. Quốc khánh là ngày lễ kỷ niệm quốc gia đánh dấu ngày thành lập, độc lập hoặc sự kiện quan trọng của một quốc gia. Dùng thuật ngữ chính thức khi viết báo, văn bản hành chính; có thể dùng “Independence Day” hay “national day” trong giao tiếp thân mật tùy ngữ cảnh lịch sử và hệ ngôn ngữ.
