ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quốc khánh trong tiếng Anh

Quốc khánh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quốc khánh(Danh từ)

01

Lễ chính thức lớn nhất của một nước, thường là kỉ niệm ngày thành lập nước

National day — the country’s main official holiday, usually marking the anniversary of its founding or independence

国庆节

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quốc khánh/

quốc khánh: (formal) national day; (informal) Independence Day — danh từ. Quốc khánh là ngày lễ kỷ niệm quốc gia đánh dấu ngày thành lập, độc lập hoặc sự kiện quan trọng của một quốc gia. Dùng thuật ngữ chính thức khi viết báo, văn bản hành chính; có thể dùng “Independence Day” hay “national day” trong giao tiếp thân mật tùy ngữ cảnh lịch sử và hệ ngôn ngữ.

quốc khánh: (formal) national day; (informal) Independence Day — danh từ. Quốc khánh là ngày lễ kỷ niệm quốc gia đánh dấu ngày thành lập, độc lập hoặc sự kiện quan trọng của một quốc gia. Dùng thuật ngữ chính thức khi viết báo, văn bản hành chính; có thể dùng “Independence Day” hay “national day” trong giao tiếp thân mật tùy ngữ cảnh lịch sử và hệ ngôn ngữ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.