ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quốc lập trong tiếng Anh

Quốc lập

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quốc lập(Tính từ)

01

Như công lập

National; public (run by the state, like public schools or institutions)

公立

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quốc lập/

quốc lập: (formal) national; (informal) —. Tính từ: chỉ cơ sở, tổ chức được thành lập và quản lý bởi nhà nước hoặc toàn quốc. Định nghĩa ngắn: mô tả trường học, viện, chương trình được nhà nước thành lập hoặc mang quy mô quốc gia. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, báo chí, văn bản hành chính; không có từ thông dụng thay thế thân mật, tránh dùng trong hội thoại thân mật.

quốc lập: (formal) national; (informal) —. Tính từ: chỉ cơ sở, tổ chức được thành lập và quản lý bởi nhà nước hoặc toàn quốc. Định nghĩa ngắn: mô tả trường học, viện, chương trình được nhà nước thành lập hoặc mang quy mô quốc gia. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, báo chí, văn bản hành chính; không có từ thông dụng thay thế thân mật, tránh dùng trong hội thoại thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.