Quốc lập

Quốc lập(Tính từ)
Như công lập
National; public (run by the state, like public schools or institutions)
公立
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quốc lập: (formal) national; (informal) —. Tính từ: chỉ cơ sở, tổ chức được thành lập và quản lý bởi nhà nước hoặc toàn quốc. Định nghĩa ngắn: mô tả trường học, viện, chương trình được nhà nước thành lập hoặc mang quy mô quốc gia. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, báo chí, văn bản hành chính; không có từ thông dụng thay thế thân mật, tránh dùng trong hội thoại thân mật.
quốc lập: (formal) national; (informal) —. Tính từ: chỉ cơ sở, tổ chức được thành lập và quản lý bởi nhà nước hoặc toàn quốc. Định nghĩa ngắn: mô tả trường học, viện, chương trình được nhà nước thành lập hoặc mang quy mô quốc gia. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, báo chí, văn bản hành chính; không có từ thông dụng thay thế thân mật, tránh dùng trong hội thoại thân mật.
