Quốc thổ

Quốc thổ(Danh từ)
Đất đai nước mình
The territory or land of one’s country; the national territory
国家的土地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quốc thổ — English: territory (formal). danh từ. Danh từ chỉ phần lãnh thổ thuộc quyền chủ quyền của một quốc gia, gồm đất liền, hải đảo và vùng biển nội thủy; nhấn mạnh phạm vi pháp lý và hành chính. Dùng “territory” (formal) trong văn bản pháp luật, chính trị, học thuật; ít khi có dạng thân mật, nên tránh dùng từ ngữ giản dị khi cần chính xác pháp lý.
quốc thổ — English: territory (formal). danh từ. Danh từ chỉ phần lãnh thổ thuộc quyền chủ quyền của một quốc gia, gồm đất liền, hải đảo và vùng biển nội thủy; nhấn mạnh phạm vi pháp lý và hành chính. Dùng “territory” (formal) trong văn bản pháp luật, chính trị, học thuật; ít khi có dạng thân mật, nên tránh dùng từ ngữ giản dị khi cần chính xác pháp lý.
