Quốc trưởng

Quốc trưởng(Danh từ)
Người đứng đầu một nước, theo cách gọi của một số nước
The head of state of a country (the official or ceremonial leader of a nation)
国家元首
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quốc trưởng — Head of State (formal). danh từ chỉ chức danh cao nhất đại diện cho quốc gia; thường mang ý nghĩa nghi lễ, biểu tượng quyền lực hoặc đại diện ngoại giao. Định nghĩa: người đứng đầu nhà nước, khác với thủ tướng về quyền hành trực tiếp. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, luật pháp, tin chính trị; ít có dạng thông tục, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
quốc trưởng — Head of State (formal). danh từ chỉ chức danh cao nhất đại diện cho quốc gia; thường mang ý nghĩa nghi lễ, biểu tượng quyền lực hoặc đại diện ngoại giao. Định nghĩa: người đứng đầu nhà nước, khác với thủ tướng về quyền hành trực tiếp. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, luật pháp, tin chính trị; ít có dạng thông tục, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
