ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quốc trưởng trong tiếng Anh

Quốc trưởng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quốc trưởng(Danh từ)

01

Người đứng đầu một nước, theo cách gọi của một số nước

The head of state of a country (the official or ceremonial leader of a nation)

国家元首

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quốc trưởng/

quốc trưởng — Head of State (formal). danh từ chỉ chức danh cao nhất đại diện cho quốc gia; thường mang ý nghĩa nghi lễ, biểu tượng quyền lực hoặc đại diện ngoại giao. Định nghĩa: người đứng đầu nhà nước, khác với thủ tướng về quyền hành trực tiếp. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, luật pháp, tin chính trị; ít có dạng thông tục, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

quốc trưởng — Head of State (formal). danh từ chỉ chức danh cao nhất đại diện cho quốc gia; thường mang ý nghĩa nghi lễ, biểu tượng quyền lực hoặc đại diện ngoại giao. Định nghĩa: người đứng đầu nhà nước, khác với thủ tướng về quyền hành trực tiếp. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, luật pháp, tin chính trị; ít có dạng thông tục, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.