ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quota trong tiếng Anh

Quota

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quota(Danh từ)

01

Số lượng hoặc tỉ lệ tối đa cho phép, như về hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu trong một thời gian nhất định, v.v.; giấy phép cấp trong trường hợp nói trên

A fixed or limited amount allowed for something (e.g., the maximum quantity of goods that can be exported or imported in a given time); also the permit or allocation authorizing that amount

配额

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quota/

quota: (formal) quota, (informal) hạn mức; danh từ. Danh từ chỉ số lượng hoặc tỷ lệ được phân bổ hoặc cho phép trong một khoảng thời gian, thường dùng cho nhân sự, nhập khẩu, sản xuất hoặc tuyển sinh. Dùng từ formal khi nói trong văn bản pháp lý, báo cáo hoặc giao tiếp chính thức; dùng hạn mức (informal) trong hội thoại hàng ngày, khi diễn đạt ý giới hạn hoặc phân chia cho dễ hiểu.

quota: (formal) quota, (informal) hạn mức; danh từ. Danh từ chỉ số lượng hoặc tỷ lệ được phân bổ hoặc cho phép trong một khoảng thời gian, thường dùng cho nhân sự, nhập khẩu, sản xuất hoặc tuyển sinh. Dùng từ formal khi nói trong văn bản pháp lý, báo cáo hoặc giao tiếp chính thức; dùng hạn mức (informal) trong hội thoại hàng ngày, khi diễn đạt ý giới hạn hoặc phân chia cho dễ hiểu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.