ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quỷ trong tiếng Anh

Quỷ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quỷ(Danh từ)

01

Con vật tưởng tượng ở dưới âm phủ, hình thù kì dị và dữ tợn, hay hiện lên quấy nhiễu và làm hại người, theo truyền thuyết

A ghost or demon — an imagined, often frightening supernatural creature from the underworld that appears to trouble or harm people in legends

鬼是一种想象中的超自然生物,常常在传说中造成困扰或伤害人类。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kẻ tinh nghịch, quái ác hay quấy phá [thường dùng làm tiếng mắng]

A naughty or wicked person who causes trouble (often used as an insult; literally “devil” or “imp”)

捣蛋鬼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quỷ/

quỷ — (formal) devil, demon; (informal) fiend. Danh từ. Danh từ chỉ sinh vật siêu nhiên ác độc trong tín ngưỡng và văn học, tượng trưng cho tội lỗi, cám dỗ hoặc nỗi sợ. Dùng dạng formal khi nói về tôn giáo, văn hóa, phân tích học thuật; dùng informal khi dùng trong lời nói hàng ngày, khẩu ngữ hoặc để so sánh mạnh mẽ (ví dụ diễn tả tính cách xấu hoặc hành động tàn nhẫn).

quỷ — (formal) devil, demon; (informal) fiend. Danh từ. Danh từ chỉ sinh vật siêu nhiên ác độc trong tín ngưỡng và văn học, tượng trưng cho tội lỗi, cám dỗ hoặc nỗi sợ. Dùng dạng formal khi nói về tôn giáo, văn hóa, phân tích học thuật; dùng informal khi dùng trong lời nói hàng ngày, khẩu ngữ hoặc để so sánh mạnh mẽ (ví dụ diễn tả tính cách xấu hoặc hành động tàn nhẫn).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.