Quý ba

Quý ba(Danh từ)
Quý ba là quý thứ ba trong bốn quý của một năm, gồm các tháng 7, 8, 9.
The third quarter of the year (July, August, and September)
第三季度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quý ba: (formal) quarter; (informal) Q3/Q2 (tùy ngữ cảnh) — danh từ chỉ một trong bốn phần năm theo năm tài chính hoặc lịch (thường là 3 tháng). Nghĩa chính: giai đoạn ba tháng dùng để báo cáo doanh thu, thống kê hoặc lập kế hoạch. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, hợp đồng, văn bản hành chính; dùng cách ngắn gọn, viết tắt (Q1, Q2, Q3, Q4) trong giao tiếp thân mật hoặc bảng biểu nội bộ.
quý ba: (formal) quarter; (informal) Q3/Q2 (tùy ngữ cảnh) — danh từ chỉ một trong bốn phần năm theo năm tài chính hoặc lịch (thường là 3 tháng). Nghĩa chính: giai đoạn ba tháng dùng để báo cáo doanh thu, thống kê hoặc lập kế hoạch. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, hợp đồng, văn bản hành chính; dùng cách ngắn gọn, viết tắt (Q1, Q2, Q3, Q4) trong giao tiếp thân mật hoặc bảng biểu nội bộ.
