ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quỹ bảo trợ trong tiếng Anh

Quỹ bảo trợ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quỹ bảo trợ(Danh từ)

01

Quỹ được thành lập để hỗ trợ, giúp đỡ về mặt tài chính cho những đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể, thường là người nghèo, trẻ em, người khuyết tật, hoặc hoạt động xã hội, giáo dục, văn hóa.

A fund established to provide financial support for specific people or causes—often the poor, children, people with disabilities, or social, educational, or cultural projects

为特定人群或事业提供经济支持的基金

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quỹ bảo trợ/

quỹ bảo trợ — English: (formal) sponsorship fund, (informal) support fund; danh từ. Quỹ bảo trợ là tổ chức tài chính hoặc khoản tiền được lập để hỗ trợ dự án, cá nhân hoặc cộng đồng cần giúp đỡ về tài chính, giáo dục, y tế hoặc văn hóa. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, báo cáo hoặc xin tài trợ; dùng cách nói thân thiện, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày.

quỹ bảo trợ — English: (formal) sponsorship fund, (informal) support fund; danh từ. Quỹ bảo trợ là tổ chức tài chính hoặc khoản tiền được lập để hỗ trợ dự án, cá nhân hoặc cộng đồng cần giúp đỡ về tài chính, giáo dục, y tế hoặc văn hóa. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, báo cáo hoặc xin tài trợ; dùng cách nói thân thiện, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.