Quỹ bảo trợ

Quỹ bảo trợ(Danh từ)
Quỹ được thành lập để hỗ trợ, giúp đỡ về mặt tài chính cho những đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể, thường là người nghèo, trẻ em, người khuyết tật, hoặc hoạt động xã hội, giáo dục, văn hóa.
A fund established to provide financial support for specific people or causes—often the poor, children, people with disabilities, or social, educational, or cultural projects
为特定人群或事业提供经济支持的基金
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quỹ bảo trợ — English: (formal) sponsorship fund, (informal) support fund; danh từ. Quỹ bảo trợ là tổ chức tài chính hoặc khoản tiền được lập để hỗ trợ dự án, cá nhân hoặc cộng đồng cần giúp đỡ về tài chính, giáo dục, y tế hoặc văn hóa. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, báo cáo hoặc xin tài trợ; dùng cách nói thân thiện, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày.
quỹ bảo trợ — English: (formal) sponsorship fund, (informal) support fund; danh từ. Quỹ bảo trợ là tổ chức tài chính hoặc khoản tiền được lập để hỗ trợ dự án, cá nhân hoặc cộng đồng cần giúp đỡ về tài chính, giáo dục, y tế hoặc văn hóa. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, báo cáo hoặc xin tài trợ; dùng cách nói thân thiện, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày.
