ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quy chuẩn trong tiếng Anh

Quy chuẩn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quy chuẩn(Động từ)

01

Quy cách, tiêu chuẩn đã được quy định [nói khái quát]

To standardize; to set or establish standards or norms

标准化

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quy chuẩn/

quy chuẩn — (formal: standard, norm) (informal: không có); danh từ: quy định chính thức, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc hành chính dùng để đánh giá, tổ chức hoặc kiểm soát chất lượng. Được dùng khi nói về tiêu chuẩn bắt buộc trong luật, kỹ thuật, sản xuất hoặc quản lý. Dùng dạng formal khi tham khảo văn bản, quy định hoặc tiêu chuẩn nghề nghiệp; không dùng dạng informal vì không có từ thay thế thân mật.

quy chuẩn — (formal: standard, norm) (informal: không có); danh từ: quy định chính thức, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc hành chính dùng để đánh giá, tổ chức hoặc kiểm soát chất lượng. Được dùng khi nói về tiêu chuẩn bắt buộc trong luật, kỹ thuật, sản xuất hoặc quản lý. Dùng dạng formal khi tham khảo văn bản, quy định hoặc tiêu chuẩn nghề nghiệp; không dùng dạng informal vì không có từ thay thế thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.