ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quy đồng mẫu số trong tiếng Anh

Quy đồng mẫu số

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quy đồng mẫu số(Động từ)

01

Làm cho các mẫu số bằng nhau mà không thay đổi giá trị của các phân số

To make the denominators the same without changing the value of the fractions (to convert fractions to a common denominator)

使分母相同

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quy đồng mẫu số/

quy đồng mẫu số: English (formal) equalize denominators. Từ loại: cụm động từ. Định nghĩa ngắn gọn: thao tác toán học biến các phân số về cùng một mẫu số chung để so sánh hoặc cộng/trừ; gồm nhân tử số và mẫu số phù hợp. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết, bài giảng, tài liệu học thuật; trong giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản là “đưa về cùng mẫu số” (informal) khi giải thích cho học sinh.

quy đồng mẫu số: English (formal) equalize denominators. Từ loại: cụm động từ. Định nghĩa ngắn gọn: thao tác toán học biến các phân số về cùng một mẫu số chung để so sánh hoặc cộng/trừ; gồm nhân tử số và mẫu số phù hợp. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết, bài giảng, tài liệu học thuật; trong giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản là “đưa về cùng mẫu số” (informal) khi giải thích cho học sinh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.