ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quỳ gối trong tiếng Anh

Quỳ gối

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quỳ gối(Động từ)

01

Hành động hạ người xuống sao cho đầu gối chạm đất để biểu thị sự tôn kính, cầu xin hoặc chấp nhận cúi đầu trước một điều gì đó.

To kneel down — to lower oneself so that one or both knees touch the ground as a sign of respect, begging, or submission.

跪下

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quỳ gối/

quỳ gối — English: kneel (formal) / get down on one’s knees (informal). Động từ chỉ hành động hạ thân xuống đặt hai đầu gối lên mặt đất. Nghĩa phổ biến: thể hiện kính trọng, cầu xin, thực hiện nghi thức hoặc nghỉ ngơi tạm thời. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng “kneel” trong văn viết, tường thuật; dùng cách nói thông dụng “get down on one’s knees” trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả sinh động.

quỳ gối — English: kneel (formal) / get down on one’s knees (informal). Động từ chỉ hành động hạ thân xuống đặt hai đầu gối lên mặt đất. Nghĩa phổ biến: thể hiện kính trọng, cầu xin, thực hiện nghi thức hoặc nghỉ ngơi tạm thời. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng “kneel” trong văn viết, tường thuật; dùng cách nói thông dụng “get down on one’s knees” trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả sinh động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.