Quỳ gối

Quỳ gối(Động từ)
Hành động hạ người xuống sao cho đầu gối chạm đất để biểu thị sự tôn kính, cầu xin hoặc chấp nhận cúi đầu trước một điều gì đó.
To kneel down — to lower oneself so that one or both knees touch the ground as a sign of respect, begging, or submission.
跪下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quỳ gối — English: kneel (formal) / get down on one’s knees (informal). Động từ chỉ hành động hạ thân xuống đặt hai đầu gối lên mặt đất. Nghĩa phổ biến: thể hiện kính trọng, cầu xin, thực hiện nghi thức hoặc nghỉ ngơi tạm thời. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng “kneel” trong văn viết, tường thuật; dùng cách nói thông dụng “get down on one’s knees” trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả sinh động.
quỳ gối — English: kneel (formal) / get down on one’s knees (informal). Động từ chỉ hành động hạ thân xuống đặt hai đầu gối lên mặt đất. Nghĩa phổ biến: thể hiện kính trọng, cầu xin, thực hiện nghi thức hoặc nghỉ ngơi tạm thời. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng “kneel” trong văn viết, tường thuật; dùng cách nói thông dụng “get down on one’s knees” trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả sinh động.
