Quỷ khốc

Quỷ khốc(Danh từ)
(trong tín ngưỡng dân gian hoặc văn hóa) linh hồn người chết hoặc thần linh thuộc loại xấu, hay gây phiền nhiễu, đau thương; thường được hình dung với dáng vẻ đáng sợ hoặc bi thương
A malignant or harmful spirit/ghost (in folk belief or culture): the soul of a dead person or an evil supernatural being that causes trouble, suffering, or fear; often imagined as frightening or sorrowful in appearance.
恶鬼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quỷ khốc: English (literal) "weeping devil"; không có dạng thông dụng bằng tiếng Anh *(informal)*. Từ ghép danh từ: chỉ sinh vật huyền thoại dữ tợn, gợi hình ảnh đau thương và rùng rợn. Nghĩa chính là sinh vật ma quỷ khóc lóc hoặc biểu tượng nỗi đau ghê rợn. Dùng trong văn học, truyền thuyết hoặc miêu tả cảm xúc mạnh; không dùng trong giao tiếp trang trọng, chỉ phù hợp với ngữ cảnh nghệ thuật hoặc miêu tả cảm xúc ám ảnh.
quỷ khốc: English (literal) "weeping devil"; không có dạng thông dụng bằng tiếng Anh *(informal)*. Từ ghép danh từ: chỉ sinh vật huyền thoại dữ tợn, gợi hình ảnh đau thương và rùng rợn. Nghĩa chính là sinh vật ma quỷ khóc lóc hoặc biểu tượng nỗi đau ghê rợn. Dùng trong văn học, truyền thuyết hoặc miêu tả cảm xúc mạnh; không dùng trong giao tiếp trang trọng, chỉ phù hợp với ngữ cảnh nghệ thuật hoặc miêu tả cảm xúc ám ảnh.
