ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quỷ khốc trong tiếng Anh

Quỷ khốc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quỷ khốc(Danh từ)

01

(trong tín ngưỡng dân gian hoặc văn hóa) linh hồn người chết hoặc thần linh thuộc loại xấu, hay gây phiền nhiễu, đau thương; thường được hình dung với dáng vẻ đáng sợ hoặc bi thương

A malignant or harmful spirit/ghost (in folk belief or culture): the soul of a dead person or an evil supernatural being that causes trouble, suffering, or fear; often imagined as frightening or sorrowful in appearance.

恶鬼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quỷ khốc/

quỷ khốc: English (literal) "weeping devil"; không có dạng thông dụng bằng tiếng Anh *(informal)*. Từ ghép danh từ: chỉ sinh vật huyền thoại dữ tợn, gợi hình ảnh đau thương và rùng rợn. Nghĩa chính là sinh vật ma quỷ khóc lóc hoặc biểu tượng nỗi đau ghê rợn. Dùng trong văn học, truyền thuyết hoặc miêu tả cảm xúc mạnh; không dùng trong giao tiếp trang trọng, chỉ phù hợp với ngữ cảnh nghệ thuật hoặc miêu tả cảm xúc ám ảnh.

quỷ khốc: English (literal) "weeping devil"; không có dạng thông dụng bằng tiếng Anh *(informal)*. Từ ghép danh từ: chỉ sinh vật huyền thoại dữ tợn, gợi hình ảnh đau thương và rùng rợn. Nghĩa chính là sinh vật ma quỷ khóc lóc hoặc biểu tượng nỗi đau ghê rợn. Dùng trong văn học, truyền thuyết hoặc miêu tả cảm xúc mạnh; không dùng trong giao tiếp trang trọng, chỉ phù hợp với ngữ cảnh nghệ thuật hoặc miêu tả cảm xúc ám ảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.