Bản dịch của từ Quy mô trong tiếng Anh

Quy mô

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quy mô(Danh từ)

01

Độ rộng lớn về mặt tổ chức

Scale (the size or scope of an organization or operation)

规模

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quy mô(Tính từ)

01

Có độ rộng lớn về khuôn khổ hay về mặt tổ chức

Large in scale or scope; having a wide or extensive organizational or structural size (e.g., large-scale, substantial in scope)

大规模

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.