ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quy mô trong tiếng Anh

Quy mô

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quy mô(Danh từ)

01

Độ rộng lớn về mặt tổ chức

Scale (the size or scope of an organization or operation)

规模

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quy mô(Tính từ)

01

Có độ rộng lớn về khuôn khổ hay về mặt tổ chức

Large in scale or scope; having a wide or extensive organizational or structural size (e.g., large-scale, substantial in scope)

大规模

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quy mô/

quy mô — scale, size (formal). danh từ. Quy mô chỉ kích thước, phạm vi hoặc tầm ảnh hưởng của một tổ chức, dự án, sự kiện hay hiện tượng. Dùng trong văn viết, báo cáo, phân tích khi nói về phạm vi rộng hay lớn nhỏ (formal). Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói “kích cỡ” hoặc “tầm” nhưng ít chính xác, nên ưu tiên “quy mô” trong ngôn ngữ trang trọng.

quy mô — scale, size (formal). danh từ. Quy mô chỉ kích thước, phạm vi hoặc tầm ảnh hưởng của một tổ chức, dự án, sự kiện hay hiện tượng. Dùng trong văn viết, báo cáo, phân tích khi nói về phạm vi rộng hay lớn nhỏ (formal). Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói “kích cỡ” hoặc “tầm” nhưng ít chính xác, nên ưu tiên “quy mô” trong ngôn ngữ trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.