Quy mô

Quy mô(Danh từ)
Độ rộng lớn về mặt tổ chức
Scale (the size or scope of an organization or operation)
规模
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quy mô(Tính từ)
Có độ rộng lớn về khuôn khổ hay về mặt tổ chức
Large in scale or scope; having a wide or extensive organizational or structural size (e.g., large-scale, substantial in scope)
大规模
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quy mô — scale, size (formal). danh từ. Quy mô chỉ kích thước, phạm vi hoặc tầm ảnh hưởng của một tổ chức, dự án, sự kiện hay hiện tượng. Dùng trong văn viết, báo cáo, phân tích khi nói về phạm vi rộng hay lớn nhỏ (formal). Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói “kích cỡ” hoặc “tầm” nhưng ít chính xác, nên ưu tiên “quy mô” trong ngôn ngữ trang trọng.
quy mô — scale, size (formal). danh từ. Quy mô chỉ kích thước, phạm vi hoặc tầm ảnh hưởng của một tổ chức, dự án, sự kiện hay hiện tượng. Dùng trong văn viết, báo cáo, phân tích khi nói về phạm vi rộng hay lớn nhỏ (formal). Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể nói “kích cỡ” hoặc “tầm” nhưng ít chính xác, nên ưu tiên “quy mô” trong ngôn ngữ trang trọng.
