ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quỹ phúc lợi trong tiếng Anh

Quỹ phúc lợi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quỹ phúc lợi(Danh từ)

01

Số tiền hoặc tài sản được lập ra dùng vào việc nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho một tập thể, tổ chức (thường là cán bộ, công nhân viên) như trợ cấp ốm đau, nghỉ mát, khen thưởng, v.v.

A fund of money or assets set up to improve the material and spiritual well‑being of a group or organization (usually staff or employees), used for things like sick allowances, vacation subsidies, rewards, and similar benefits.

福利基金

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quỹ phúc lợi/

quỹ phúc lợi — (formal: welfare fund) (informal: welfare pool) ; danh từ. Quỹ phúc lợi là quỹ tài chính do doanh nghiệp hoặc tổ chức lập để chi trả phúc lợi, chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ nhân viên. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, báo cáo tài chính; dùng dạng thân mật khi nói chuyện nội bộ hoặc giải thích nhanh giữa đồng nghiệp.

quỹ phúc lợi — (formal: welfare fund) (informal: welfare pool) ; danh từ. Quỹ phúc lợi là quỹ tài chính do doanh nghiệp hoặc tổ chức lập để chi trả phúc lợi, chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ nhân viên. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, báo cáo tài chính; dùng dạng thân mật khi nói chuyện nội bộ hoặc giải thích nhanh giữa đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.