Quỹ phúc lợi

Quỹ phúc lợi(Danh từ)
Số tiền hoặc tài sản được lập ra dùng vào việc nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho một tập thể, tổ chức (thường là cán bộ, công nhân viên) như trợ cấp ốm đau, nghỉ mát, khen thưởng, v.v.
A fund of money or assets set up to improve the material and spiritual well‑being of a group or organization (usually staff or employees), used for things like sick allowances, vacation subsidies, rewards, and similar benefits.
福利基金
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quỹ phúc lợi — (formal: welfare fund) (informal: welfare pool) ; danh từ. Quỹ phúc lợi là quỹ tài chính do doanh nghiệp hoặc tổ chức lập để chi trả phúc lợi, chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ nhân viên. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, báo cáo tài chính; dùng dạng thân mật khi nói chuyện nội bộ hoặc giải thích nhanh giữa đồng nghiệp.
quỹ phúc lợi — (formal: welfare fund) (informal: welfare pool) ; danh từ. Quỹ phúc lợi là quỹ tài chính do doanh nghiệp hoặc tổ chức lập để chi trả phúc lợi, chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ nhân viên. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, báo cáo tài chính; dùng dạng thân mật khi nói chuyện nội bộ hoặc giải thích nhanh giữa đồng nghiệp.
