Quý quán

Quý quán(Danh từ)
Quê hương của người đang nói với mình
One’s hometown; the place where the speaker comes from
家乡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quý quán — (formal: esteemed restaurant/shop) (informal: your place) — danh xưng kính ngữ dùng để gọi một cơ sở thương mại của người khác. Là cụm từ lịch sự để nhấn mạnh tôn trọng khi hỏi thông tin hoặc gửi thư, thường dùng trong giao tiếp viết, điện thoại hoặc email. Dùng (formal) trong tình huống trang trọng, thương mại hoặc khi nói với người trên; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật có thể thay bằng tên quán.
quý quán — (formal: esteemed restaurant/shop) (informal: your place) — danh xưng kính ngữ dùng để gọi một cơ sở thương mại của người khác. Là cụm từ lịch sự để nhấn mạnh tôn trọng khi hỏi thông tin hoặc gửi thư, thường dùng trong giao tiếp viết, điện thoại hoặc email. Dùng (formal) trong tình huống trang trọng, thương mại hoặc khi nói với người trên; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật có thể thay bằng tên quán.
