Quý tộc

Quý tộc(Danh từ)
Người thuộc tầng lớp trên, có đặc quyền, đặc lợi trong xã hội chiếm hữu nô lệ, xã hội phong kiến hay các quốc gia quân chủ
Noble; a member of the upper class who has social privileges and special rights in feudal or monarchical societies (landowners, aristocrats)
贵族
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quý tộc(Tính từ)
Có vẻ sang trọng, có kiểu cách của người thuộc tầng lớp trên trong xã hội
Having the appearance or manners of the upper class; elegant and refined, like someone from high society
高贵的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quý tộc — (formal) nobility; aristocrat. Danh từ chỉ giai cấp hoặc người thuộc tầng lớp cao trong xã hội, thường có quyền lực, tài sản và địa vị. Nghĩa phổ biến là tầng lớp quý tộc theo hệ thống phong kiến hoặc xã hội thượng lưu. Dùng hình thức trang trọng khi nói về lịch sử, chính trị hoặc xã hội; tránh dùng trong giao tiếp thân mật trừ khi nói đùa hoặc mô tả văn hóa.
quý tộc — (formal) nobility; aristocrat. Danh từ chỉ giai cấp hoặc người thuộc tầng lớp cao trong xã hội, thường có quyền lực, tài sản và địa vị. Nghĩa phổ biến là tầng lớp quý tộc theo hệ thống phong kiến hoặc xã hội thượng lưu. Dùng hình thức trang trọng khi nói về lịch sử, chính trị hoặc xã hội; tránh dùng trong giao tiếp thân mật trừ khi nói đùa hoặc mô tả văn hóa.
