ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quý tộc trong tiếng Anh

Quý tộc

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quý tộc(Danh từ)

01

Người thuộc tầng lớp trên, có đặc quyền, đặc lợi trong xã hội chiếm hữu nô lệ, xã hội phong kiến hay các quốc gia quân chủ

Noble; a member of the upper class who has social privileges and special rights in feudal or monarchical societies (landowners, aristocrats)

贵族

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quý tộc(Tính từ)

01

Có vẻ sang trọng, có kiểu cách của người thuộc tầng lớp trên trong xã hội

Having the appearance or manners of the upper class; elegant and refined, like someone from high society

高贵的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quý tộc/

quý tộc — (formal) nobility; aristocrat. Danh từ chỉ giai cấp hoặc người thuộc tầng lớp cao trong xã hội, thường có quyền lực, tài sản và địa vị. Nghĩa phổ biến là tầng lớp quý tộc theo hệ thống phong kiến hoặc xã hội thượng lưu. Dùng hình thức trang trọng khi nói về lịch sử, chính trị hoặc xã hội; tránh dùng trong giao tiếp thân mật trừ khi nói đùa hoặc mô tả văn hóa.

quý tộc — (formal) nobility; aristocrat. Danh từ chỉ giai cấp hoặc người thuộc tầng lớp cao trong xã hội, thường có quyền lực, tài sản và địa vị. Nghĩa phổ biến là tầng lớp quý tộc theo hệ thống phong kiến hoặc xã hội thượng lưu. Dùng hình thức trang trọng khi nói về lịch sử, chính trị hoặc xã hội; tránh dùng trong giao tiếp thân mật trừ khi nói đùa hoặc mô tả văn hóa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.