Quyền bất khả xâm phạm

Quyền bất khả xâm phạm(Danh từ)
Quyền mà ai đó có được, không ai được phép xâm phạm hoặc can thiệp trái phép.
The right that someone has which no one is allowed to violate or interfere with without permission (e.g., personal privacy, bodily integrity, or protected legal rights).
不可侵犯的权利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) inviolability; (informal) không xâm phạm — danh từ: quyền bất khả xâm phạm là quyền được bảo vệ khỏi can thiệp, xâm phạm về thân thể, chỗ ở hoặc đời tư. Định nghĩa ngắn gọn: quyền không bị xâm phạm bởi người khác hoặc nhà nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn bản pháp lý, chính thức; dạng nói thông thường có thể dùng cách nói ngắn gọn hoặc diễn đạt đơn giản hơn.
(formal) inviolability; (informal) không xâm phạm — danh từ: quyền bất khả xâm phạm là quyền được bảo vệ khỏi can thiệp, xâm phạm về thân thể, chỗ ở hoặc đời tư. Định nghĩa ngắn gọn: quyền không bị xâm phạm bởi người khác hoặc nhà nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn bản pháp lý, chính thức; dạng nói thông thường có thể dùng cách nói ngắn gọn hoặc diễn đạt đơn giản hơn.
