ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quyền bất khả xâm phạm trong tiếng Anh

Quyền bất khả xâm phạm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quyền bất khả xâm phạm(Danh từ)

01

Quyền mà ai đó có được, không ai được phép xâm phạm hoặc can thiệp trái phép.

The right that someone has which no one is allowed to violate or interfere with without permission (e.g., personal privacy, bodily integrity, or protected legal rights).

不可侵犯的权利

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quyền bất khả xâm phạm/

(formal) inviolability; (informal) không xâm phạm — danh từ: quyền bất khả xâm phạm là quyền được bảo vệ khỏi can thiệp, xâm phạm về thân thể, chỗ ở hoặc đời tư. Định nghĩa ngắn gọn: quyền không bị xâm phạm bởi người khác hoặc nhà nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn bản pháp lý, chính thức; dạng nói thông thường có thể dùng cách nói ngắn gọn hoặc diễn đạt đơn giản hơn.

(formal) inviolability; (informal) không xâm phạm — danh từ: quyền bất khả xâm phạm là quyền được bảo vệ khỏi can thiệp, xâm phạm về thân thể, chỗ ở hoặc đời tư. Định nghĩa ngắn gọn: quyền không bị xâm phạm bởi người khác hoặc nhà nước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong văn bản pháp lý, chính thức; dạng nói thông thường có thể dùng cách nói ngắn gọn hoặc diễn đạt đơn giản hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.