Quyền chi phối

Quyền chi phối (Danh từ)
Quyền lực hoặc khả năng kiểm soát, định đoạt đối với người khác hoặc một việc gì đó.
The power or authority to control, influence, or decide over others or something
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quyền chi phối (control, authority) — danh từ. Nghĩa: quyền lực hoặc khả năng ảnh hưởng, điều khiển quyết định và hành vi của người khác hoặc tổ chức. Thường dùng để nói về mức độ ảnh hưởng trong chính trị, quản trị, kinh doanh. Dùng bản formal khi diễn đạt trang trọng, pháp lý hoặc học thuật; có thể dùng form ngắn gọn “quyền lực” trong giao tiếp thông thường khi cần súc tích hoặc thân mật.
quyền chi phối (control, authority) — danh từ. Nghĩa: quyền lực hoặc khả năng ảnh hưởng, điều khiển quyết định và hành vi của người khác hoặc tổ chức. Thường dùng để nói về mức độ ảnh hưởng trong chính trị, quản trị, kinh doanh. Dùng bản formal khi diễn đạt trang trọng, pháp lý hoặc học thuật; có thể dùng form ngắn gọn “quyền lực” trong giao tiếp thông thường khi cần súc tích hoặc thân mật.
