ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quyền chi phối trong tiếng Anh

Quyền chi phối

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quyền chi phối (Danh từ)

01

Quyền lực hoặc khả năng kiểm soát, định đoạt đối với người khác hoặc một việc gì đó.

The power or authority to control, influence, or decide over others or something

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quyền chi phối/

quyền chi phối (control, authority) — danh từ. Nghĩa: quyền lực hoặc khả năng ảnh hưởng, điều khiển quyết định và hành vi của người khác hoặc tổ chức. Thường dùng để nói về mức độ ảnh hưởng trong chính trị, quản trị, kinh doanh. Dùng bản formal khi diễn đạt trang trọng, pháp lý hoặc học thuật; có thể dùng form ngắn gọn “quyền lực” trong giao tiếp thông thường khi cần súc tích hoặc thân mật.

quyền chi phối (control, authority) — danh từ. Nghĩa: quyền lực hoặc khả năng ảnh hưởng, điều khiển quyết định và hành vi của người khác hoặc tổ chức. Thường dùng để nói về mức độ ảnh hưởng trong chính trị, quản trị, kinh doanh. Dùng bản formal khi diễn đạt trang trọng, pháp lý hoặc học thuật; có thể dùng form ngắn gọn “quyền lực” trong giao tiếp thông thường khi cần súc tích hoặc thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.