Quyền lựa chọn

Quyền lựa chọn(Danh từ)
Quyền được phép lựa chọn, quyền được tự do chọn lựa theo ý muốn của mình.
The right to choose; the freedom to make your own choices or select what you prefer.
选择权
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quyền lựa chọn — English: (formal) right to choose, (informal) choice/right to pick. Danh từ: quyền lựa chọn chỉ quyền, tự do quyết định giữa các phương án. Định nghĩa ngắn: quyền được chọn một trong nhiều khả năng theo ý muốn hoặc lợi ích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, thân mật hoặc truyền đạt ý quyền được chọn lựa.
quyền lựa chọn — English: (formal) right to choose, (informal) choice/right to pick. Danh từ: quyền lựa chọn chỉ quyền, tự do quyết định giữa các phương án. Định nghĩa ngắn: quyền được chọn một trong nhiều khả năng theo ý muốn hoặc lợi ích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản pháp lý, chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, thân mật hoặc truyền đạt ý quyền được chọn lựa.
