Quyên sinh

Quyên sinh(Động từ)
Tự tử; tự sát
To commit suicide; to take one’s own life
自杀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quyên sinh — (formal) commit suicide. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi kết thúc mạng sống của bản thân một cách có chủ đích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí, y tế hoặc khi nói lịch sự, trang trọng về việc tự tử; tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc cảm tính, nơi có thể dùng các từ ít chính thức hơn hoặc nói vòng quanh để nhạy cảm hơn.
quyên sinh — (formal) commit suicide. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành vi kết thúc mạng sống của bản thân một cách có chủ đích. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí, y tế hoặc khi nói lịch sự, trang trọng về việc tự tử; tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc cảm tính, nơi có thể dùng các từ ít chính thức hơn hoặc nói vòng quanh để nhạy cảm hơn.
