Quyền sử dụng đất

Quyền sử dụng đất(Danh từ)
Quyền hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức trong việc sử dụng một mảnh đất theo quy định của pháp luật
The legal right of an individual or organization to use a piece of land according to the law
土地使用权
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quyền sử dụng đất — (formal) land use right. Danh từ: quyền pháp lý sở hữu hoặc sử dụng một thửa đất theo luật đất đai. Định nghĩa ngắn: quyền hợp pháp để sử dụng, khai thác, chuyển nhượng hoặc thế chấp đất trong thời hạn nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản pháp lý, hợp đồng, còn trong giao tiếp thông thường có thể dùng “quyền sử dụng” hoặc “quyền đất” informally.
quyền sử dụng đất — (formal) land use right. Danh từ: quyền pháp lý sở hữu hoặc sử dụng một thửa đất theo luật đất đai. Định nghĩa ngắn: quyền hợp pháp để sử dụng, khai thác, chuyển nhượng hoặc thế chấp đất trong thời hạn nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ (formal) trong văn bản pháp lý, hợp đồng, còn trong giao tiếp thông thường có thể dùng “quyền sử dụng” hoặc “quyền đất” informally.
