ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Quyền thừa kế trong tiếng Anh

Quyền thừa kế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quyền thừa kế(Danh từ)

01

Quyền hợp pháp để hưởng tài sản, quyền lợi do người chết để lại theo quy định của pháp luật.

The legal right to receive property or benefits left by someone who has died, as determined by law (inheritance rights).

继承权

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/quyền thừa kế/

quyền thừa kế (inheritance/right of inheritance) *(formal)*. Danh từ: quyền pháp lý của người thừa kế được nhận tài sản, tiền bạc hoặc quyền lợi của người đã mất. Định nghĩa ngắn gọn: quyền được hưởng di sản theo di chúc hoặc luật thừa kế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản pháp lý, giao dịch luật (formal); hiếm khi có dạng informal, trong giao tiếp hàng ngày chỉ dùng cụm từ giản lược như “thừa kế”.

quyền thừa kế (inheritance/right of inheritance) *(formal)*. Danh từ: quyền pháp lý của người thừa kế được nhận tài sản, tiền bạc hoặc quyền lợi của người đã mất. Định nghĩa ngắn gọn: quyền được hưởng di sản theo di chúc hoặc luật thừa kế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản pháp lý, giao dịch luật (formal); hiếm khi có dạng informal, trong giao tiếp hàng ngày chỉ dùng cụm từ giản lược như “thừa kế”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.