Quyền thừa kế

Quyền thừa kế(Danh từ)
Quyền hợp pháp để hưởng tài sản, quyền lợi do người chết để lại theo quy định của pháp luật.
The legal right to receive property or benefits left by someone who has died, as determined by law (inheritance rights).
继承权
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quyền thừa kế (inheritance/right of inheritance) *(formal)*. Danh từ: quyền pháp lý của người thừa kế được nhận tài sản, tiền bạc hoặc quyền lợi của người đã mất. Định nghĩa ngắn gọn: quyền được hưởng di sản theo di chúc hoặc luật thừa kế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản pháp lý, giao dịch luật (formal); hiếm khi có dạng informal, trong giao tiếp hàng ngày chỉ dùng cụm từ giản lược như “thừa kế”.
quyền thừa kế (inheritance/right of inheritance) *(formal)*. Danh từ: quyền pháp lý của người thừa kế được nhận tài sản, tiền bạc hoặc quyền lợi của người đã mất. Định nghĩa ngắn gọn: quyền được hưởng di sản theo di chúc hoặc luật thừa kế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản pháp lý, giao dịch luật (formal); hiếm khi có dạng informal, trong giao tiếp hàng ngày chỉ dùng cụm từ giản lược như “thừa kế”.
