Quyết chiến

Quyết chiến(Động từ)
Kiên quyết chiến đấu đến cùng
To fight decisively and resolutely to the end; to engage in a determined, all-out battle
决战到底
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tác chiến nhằm giành thắng lợi có ý nghĩa quyết định
To fight a decisive battle; to engage in combat aimed at winning a victory that will decide the outcome
决战
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quyết chiến — (formal) decisive battle; (informal) go all out fight. Từ loại: động từ ghép/thuật ngữ quân sự. Định nghĩa: động từ chỉ hành động quyết tâm chiến đấu hoặc giải quyết một vấn đề bằng mọi giá, thường mang ý nghĩa xung đột quyết liệt. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, quân sự; dùng (informal) khi nói đời thường để nhấn mạnh quyết tâm, đôi khi hơi bạo lực.
quyết chiến — (formal) decisive battle; (informal) go all out fight. Từ loại: động từ ghép/thuật ngữ quân sự. Định nghĩa: động từ chỉ hành động quyết tâm chiến đấu hoặc giải quyết một vấn đề bằng mọi giá, thường mang ý nghĩa xung đột quyết liệt. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, quân sự; dùng (informal) khi nói đời thường để nhấn mạnh quyết tâm, đôi khi hơi bạo lực.
