Quỳnh

Quỳnh(Danh từ)
Cây thuộc họ xương rồng, thân hình phiến dẹt trông giống như lá, hoa to, màu trắng, nở về đêm, thường trồng làm cảnh
Quỳnh: a night-blooming cereus (a cactus-like ornamental plant with flat, leaf-like stems and large white flowers that open at night)
夜来香
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
quỳnh: English translations (formal) “quỳnh” (a proper noun/flower name), (informal) none. Danh từ. Chỉ tên hoa quỳnh (Epiphyllum oxypetalum) hoặc tên riêng người; hoa ban đêm nở rộ, thơm mạnh, thường gắn với vẻ đẹp hiếm có và phù du. Sử dụng dạng chính thức khi nói về thực vật hoặc tên riêng; không có biến thể thân mật phổ biến, dùng nguyên từ cho cả văn nói và văn viết.
quỳnh: English translations (formal) “quỳnh” (a proper noun/flower name), (informal) none. Danh từ. Chỉ tên hoa quỳnh (Epiphyllum oxypetalum) hoặc tên riêng người; hoa ban đêm nở rộ, thơm mạnh, thường gắn với vẻ đẹp hiếm có và phù du. Sử dụng dạng chính thức khi nói về thực vật hoặc tên riêng; không có biến thể thân mật phổ biến, dùng nguyên từ cho cả văn nói và văn viết.
