Ra

Ra(Động từ)
Di chuyển từ bên trong ra bên ngoài, chuyển từ nơi kín ra nơi thoáng
To go out; to move from inside to outside (to exit or come out into a more open place)
出去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát sinh, xuất hiện
To arise; to appear; to come up (something that starts to happen or becomes present)
出现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm lộ ra, đưa ra ngoài (một sự vật, ý kiến...)
To reveal; to bring out or make something known (e.g., reveal an object, disclose an idea or information)
揭示
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trở nên rõ ràng, hiện rõ
To become clear or visible; to appear (so that something is easy to see or understand)
变得清晰,显现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nảy sinh (kết quả của một sự việc)
To arise; to result (to happen as a consequence of something)
产生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ra — English: (formal) out, (informal) go out/come out. Động từ chỉ hành động di chuyển từ trong ra ngoài, xuất hiện hoặc tiết lộ. Nghĩa phổ biến: đi hoặc chuyển từ một không gian kín/sự kiện ra bên ngoài, hoặc xuất hiện công khai. Dùng (formal) khi dịch chính xác văn viết hoặc hướng dẫn; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nhấn mạnh hành động rời đi/hiện ra.
ra — English: (formal) out, (informal) go out/come out. Động từ chỉ hành động di chuyển từ trong ra ngoài, xuất hiện hoặc tiết lộ. Nghĩa phổ biến: đi hoặc chuyển từ một không gian kín/sự kiện ra bên ngoài, hoặc xuất hiện công khai. Dùng (formal) khi dịch chính xác văn viết hoặc hướng dẫn; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nhấn mạnh hành động rời đi/hiện ra.
