ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ra trong tiếng Anh

Ra

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ra(Động từ)

01

Di chuyển từ bên trong ra bên ngoài, chuyển từ nơi kín ra nơi thoáng

To go out; to move from inside to outside (to exit or come out into a more open place)

出去

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát sinh, xuất hiện

To arise; to appear; to come up (something that starts to happen or becomes present)

出现

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm lộ ra, đưa ra ngoài (một sự vật, ý kiến...)

To reveal; to bring out or make something known (e.g., reveal an object, disclose an idea or information)

揭示

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trở nên rõ ràng, hiện rõ

To become clear or visible; to appear (so that something is easy to see or understand)

变得清晰,显现

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Nảy sinh (kết quả của một sự việc)

To arise; to result (to happen as a consequence of something)

产生

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ra/

ra — English: (formal) out, (informal) go out/come out. Động từ chỉ hành động di chuyển từ trong ra ngoài, xuất hiện hoặc tiết lộ. Nghĩa phổ biến: đi hoặc chuyển từ một không gian kín/sự kiện ra bên ngoài, hoặc xuất hiện công khai. Dùng (formal) khi dịch chính xác văn viết hoặc hướng dẫn; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nhấn mạnh hành động rời đi/hiện ra.

ra — English: (formal) out, (informal) go out/come out. Động từ chỉ hành động di chuyển từ trong ra ngoài, xuất hiện hoặc tiết lộ. Nghĩa phổ biến: đi hoặc chuyển từ một không gian kín/sự kiện ra bên ngoài, hoặc xuất hiện công khai. Dùng (formal) khi dịch chính xác văn viết hoặc hướng dẫn; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nhấn mạnh hành động rời đi/hiện ra.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.