ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rà trong tiếng Anh

Rà

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rà(Động từ)

01

[tay, mắt, v.v.] đưa từ từ theo khắp bề mặt cái gì, thường để tìm kiếm

To move your hand, eyes, or something slowly over a surface to search for something or examine it (e.g., to feel or scan across an area)

在表面上慢慢移动手或眼睛以寻找或检查东西

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xem lại từng chi tiết xem có gì sai sót không

To go over carefully; to check something in detail for mistakes or problems

详细检查

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rà/

rà — English: (formal) inspect, scrutinize; (informal) check. Động từ: rà chỉ hành động kiểm tra kỹ, dò xét hoặc rà soát một khu vực, tài liệu, hệ thống để tìm lỗi, vật lạ hoặc thông tin. Dùng (formal) khi nói trong văn bản, báo cáo, công việc chuyên môn; dùng (informal) khi trao đổi hàng ngày hoặc nhắc nhanh việc kiểm tra, test, hoặc xem sơ qua.

rà — English: (formal) inspect, scrutinize; (informal) check. Động từ: rà chỉ hành động kiểm tra kỹ, dò xét hoặc rà soát một khu vực, tài liệu, hệ thống để tìm lỗi, vật lạ hoặc thông tin. Dùng (formal) khi nói trong văn bản, báo cáo, công việc chuyên môn; dùng (informal) khi trao đổi hàng ngày hoặc nhắc nhanh việc kiểm tra, test, hoặc xem sơ qua.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.