Rà

Rà(Động từ)
[tay, mắt, v.v.] đưa từ từ theo khắp bề mặt cái gì, thường để tìm kiếm
To move your hand, eyes, or something slowly over a surface to search for something or examine it (e.g., to feel or scan across an area)
在表面上慢慢移动手或眼睛以寻找或检查东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem lại từng chi tiết xem có gì sai sót không
To go over carefully; to check something in detail for mistakes or problems
详细检查
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rà — English: (formal) inspect, scrutinize; (informal) check. Động từ: rà chỉ hành động kiểm tra kỹ, dò xét hoặc rà soát một khu vực, tài liệu, hệ thống để tìm lỗi, vật lạ hoặc thông tin. Dùng (formal) khi nói trong văn bản, báo cáo, công việc chuyên môn; dùng (informal) khi trao đổi hàng ngày hoặc nhắc nhanh việc kiểm tra, test, hoặc xem sơ qua.
rà — English: (formal) inspect, scrutinize; (informal) check. Động từ: rà chỉ hành động kiểm tra kỹ, dò xét hoặc rà soát một khu vực, tài liệu, hệ thống để tìm lỗi, vật lạ hoặc thông tin. Dùng (formal) khi nói trong văn bản, báo cáo, công việc chuyên môn; dùng (informal) khi trao đổi hàng ngày hoặc nhắc nhanh việc kiểm tra, test, hoặc xem sơ qua.
