Ra đòn

Ra đòn(Cụm từ)
Thực hiện một hành động mạnh mẽ, quyết đoán hoặc liên tiếp để tấn công hoặc đáp trả trong một tình huống cụ thể.
To strike back or launch a forceful attack; to take decisive, often consecutive actions to hit or retaliate in a situation
发起攻击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) deliver a blow; (informal) strike/throw a punch. Cụm động từ: ra đòn — động từ chỉ hành động tấn công bằng một cú đánh trực tiếp hoặc kỹ thuật trong võ thuật, thể thao hoặc giao tranh. Nghĩa phổ biến là thực hiện một đòn tấn công cụ thể nhằm gây sát thương hoặc hạ đối thủ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật hoặc báo chí, dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc tường thuật nhanh hành động.
(formal) deliver a blow; (informal) strike/throw a punch. Cụm động từ: ra đòn — động từ chỉ hành động tấn công bằng một cú đánh trực tiếp hoặc kỹ thuật trong võ thuật, thể thao hoặc giao tranh. Nghĩa phổ biến là thực hiện một đòn tấn công cụ thể nhằm gây sát thương hoặc hạ đối thủ. Dùng dạng trang trọng khi mô tả kỹ thuật hoặc báo chí, dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc tường thuật nhanh hành động.
