Ra đón

Ra đón(Động từ)
Đi ra ngoài để tiếp đón, đón nhận ai đó hoặc cái gì đó.
To go out to meet or welcome someone or something (e.g., to go outside to pick someone up or greet them)
出去迎接
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to meet; (informal) to pick up — động từ cụm: 'ra đón' chỉ hành động đi ra gặp ai đó để chào, đón hoặc đưa về. Định nghĩa ngắn: hành động rời chỗ đứng, địa điểm để tiếp người đến hoặc đến đón họ. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, hẹn gặp bạn bè hoặc người nhà.
(formal) to meet; (informal) to pick up — động từ cụm: 'ra đón' chỉ hành động đi ra gặp ai đó để chào, đón hoặc đưa về. Định nghĩa ngắn: hành động rời chỗ đứng, địa điểm để tiếp người đến hoặc đến đón họ. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, hẹn gặp bạn bè hoặc người nhà.
