Ra giêng

Ra giêng(Trạng từ)
Ngay sau tết
Right after Tet (the period immediately following the Vietnamese Lunar New Year)
春节后
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ra giêng — (formal) “in January” (informal) “early January”; cụm từ, trạng từ chỉ thời gian. Nghĩa phổ biến: diễn tả thời điểm xảy ra vào đầu tháng một hoặc trong tháng Giêng; thường dùng để nói thời gian hẹn, kế hoạch hoặc thói quen. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, văn bản; dạng informal khi nói chuyện thân mật, nhắc thời điểm chung như “ra giêng mới làm”.
ra giêng — (formal) “in January” (informal) “early January”; cụm từ, trạng từ chỉ thời gian. Nghĩa phổ biến: diễn tả thời điểm xảy ra vào đầu tháng một hoặc trong tháng Giêng; thường dùng để nói thời gian hẹn, kế hoạch hoặc thói quen. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, văn bản; dạng informal khi nói chuyện thân mật, nhắc thời điểm chung như “ra giêng mới làm”.
