ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rà lại trong tiếng Anh

Rà lại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rà lại(Động từ)

01

Kiểm tra lại một cách cẩn thận, kỹ lưỡng lần nữa để đảm bảo chính xác hoặc phát hiện ra điều gì đó.

To check again carefully and thoroughly to make sure something is correct or to find any mistakes or problems

仔细检查

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rà lại/

rá lại — English: check/recheck (formal), double-check/look over again (informal). Động từ: rà lại chỉ hành động kiểm tra kỹ hoặc duyệt lại thông tin, tài liệu, danh sách để phát hiện lỗi hoặc thiếu sót. Dùng trong văn viết và trao đổi công việc khi cần yêu cầu kiểm tra cẩn thận (formal); dùng dạng thân mật khi nhắc đồng nghiệp, bạn bè rà lại nhanh hoặc kiểm tra lần nữa (informal).

rá lại — English: check/recheck (formal), double-check/look over again (informal). Động từ: rà lại chỉ hành động kiểm tra kỹ hoặc duyệt lại thông tin, tài liệu, danh sách để phát hiện lỗi hoặc thiếu sót. Dùng trong văn viết và trao đổi công việc khi cần yêu cầu kiểm tra cẩn thận (formal); dùng dạng thân mật khi nhắc đồng nghiệp, bạn bè rà lại nhanh hoặc kiểm tra lần nữa (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.