ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ra lệnh trong tiếng Anh

Ra lệnh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ra lệnh(Động từ)

01

Đưa ra mệnh lệnh

To give an order; to command someone to do something

下命令

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ra lệnh/

ra lệnh: (formal) command, order; (informal) tell someone to do something. Động từ chỉ hành động chỉ đạo, bắt buộc người khác thực hiện một việc bằng mệnh lệnh. Thường dùng trong văn cảnh quyền lực, quân đội, công sở hoặc khi người nói có thẩm quyền. Dùng dạng formal khi ghi trong văn bản, mệnh lệnh chính thức; dạng informal khi chỉ tường thuật lời bảo hoặc yêu cầu không chính thức.

ra lệnh: (formal) command, order; (informal) tell someone to do something. Động từ chỉ hành động chỉ đạo, bắt buộc người khác thực hiện một việc bằng mệnh lệnh. Thường dùng trong văn cảnh quyền lực, quân đội, công sở hoặc khi người nói có thẩm quyền. Dùng dạng formal khi ghi trong văn bản, mệnh lệnh chính thức; dạng informal khi chỉ tường thuật lời bảo hoặc yêu cầu không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.