Ra lệnh

Ra lệnh(Động từ)
Đưa ra mệnh lệnh
To give an order; to command someone to do something
下命令
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ra lệnh: (formal) command, order; (informal) tell someone to do something. Động từ chỉ hành động chỉ đạo, bắt buộc người khác thực hiện một việc bằng mệnh lệnh. Thường dùng trong văn cảnh quyền lực, quân đội, công sở hoặc khi người nói có thẩm quyền. Dùng dạng formal khi ghi trong văn bản, mệnh lệnh chính thức; dạng informal khi chỉ tường thuật lời bảo hoặc yêu cầu không chính thức.
ra lệnh: (formal) command, order; (informal) tell someone to do something. Động từ chỉ hành động chỉ đạo, bắt buộc người khác thực hiện một việc bằng mệnh lệnh. Thường dùng trong văn cảnh quyền lực, quân đội, công sở hoặc khi người nói có thẩm quyền. Dùng dạng formal khi ghi trong văn bản, mệnh lệnh chính thức; dạng informal khi chỉ tường thuật lời bảo hoặc yêu cầu không chính thức.
