ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ra ngoài trong tiếng Anh

Ra ngoài

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ra ngoài(Động từ)

01

Đi từ trong nhà, phòng, hoặc không gian kín ra phía ngoài

To go outside (from inside a house, room, or enclosed space)

出去

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ra ngoài/

ra ngoài — English: go out (formal), go outside/step out (informal). Phrasal verb (động từ ghép) chỉ hành động rời khỏi chỗ ở hoặc không gian kín để vào bên ngoài. Nghĩa phổ biến là di chuyển khỏi nhà, phòng hoặc tòa nhà ra không gian mở. Dùng dạng trang trọng khi báo cáo, viết hoặc thông báo; dùng dạng đời thường khi nói chuyện hàng ngày, mời ai đó ra ngoài hoặc tường thuật ngắn gọn.

ra ngoài — English: go out (formal), go outside/step out (informal). Phrasal verb (động từ ghép) chỉ hành động rời khỏi chỗ ở hoặc không gian kín để vào bên ngoài. Nghĩa phổ biến là di chuyển khỏi nhà, phòng hoặc tòa nhà ra không gian mở. Dùng dạng trang trọng khi báo cáo, viết hoặc thông báo; dùng dạng đời thường khi nói chuyện hàng ngày, mời ai đó ra ngoài hoặc tường thuật ngắn gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.