Ra ngoài

Ra ngoài(Động từ)
Đi từ trong nhà, phòng, hoặc không gian kín ra phía ngoài
To go outside (from inside a house, room, or enclosed space)
出去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ra ngoài — English: go out (formal), go outside/step out (informal). Phrasal verb (động từ ghép) chỉ hành động rời khỏi chỗ ở hoặc không gian kín để vào bên ngoài. Nghĩa phổ biến là di chuyển khỏi nhà, phòng hoặc tòa nhà ra không gian mở. Dùng dạng trang trọng khi báo cáo, viết hoặc thông báo; dùng dạng đời thường khi nói chuyện hàng ngày, mời ai đó ra ngoài hoặc tường thuật ngắn gọn.
ra ngoài — English: go out (formal), go outside/step out (informal). Phrasal verb (động từ ghép) chỉ hành động rời khỏi chỗ ở hoặc không gian kín để vào bên ngoài. Nghĩa phổ biến là di chuyển khỏi nhà, phòng hoặc tòa nhà ra không gian mở. Dùng dạng trang trọng khi báo cáo, viết hoặc thông báo; dùng dạng đời thường khi nói chuyện hàng ngày, mời ai đó ra ngoài hoặc tường thuật ngắn gọn.
