Rả rích

Rả rích(Tính từ)
Từ gợi tả những âm thanh không to, không cao, lặp đi lặp lại đều đều và kéo dài như không dứt
Describing a soft, low sound that repeats steadily and continuously, as if never stopping (e.g., a steady dripping, a constant rustling, or persistent light chatter).
持续不断的低声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) dripping; (informal) trickling — rả rích: tính từ/trạng từ chỉ âm thanh nhỏ, liên tục như nước nhỏ giọt hoặc tiếng mưa nhẹ. Nghĩa phổ biến là mô tả hiện tượng lặp đi lặp lại, đều đều và gây cảm giác kéo dài. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc kỹ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự khó chịu hoặc nhàm chán do âm thanh hoặc tình trạng kéo dài.
(formal) dripping; (informal) trickling — rả rích: tính từ/trạng từ chỉ âm thanh nhỏ, liên tục như nước nhỏ giọt hoặc tiếng mưa nhẹ. Nghĩa phổ biến là mô tả hiện tượng lặp đi lặp lại, đều đều và gây cảm giác kéo dài. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc kỹ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự khó chịu hoặc nhàm chán do âm thanh hoặc tình trạng kéo dài.
