Ra toà

Ra toà(Động từ)
Xét xử tại toà án
To go to court; to be tried or to have a case heard in a court of law
出庭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to appear in court; (informal) to go to court — động từ cụm chỉ hành động xuất hiện trước tòa hoặc tham gia phiên xử. Nghĩa phổ biến là phải đến tòa để nghe, trình bày hoặc bị xét xử. Dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ pháp lý, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường với bạn bè về việc phải ra tòa hoặc chờ xử lý vụ việc.
(formal) to appear in court; (informal) to go to court — động từ cụm chỉ hành động xuất hiện trước tòa hoặc tham gia phiên xử. Nghĩa phổ biến là phải đến tòa để nghe, trình bày hoặc bị xét xử. Dùng (formal) trong văn viết, hồ sơ pháp lý, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường với bạn bè về việc phải ra tòa hoặc chờ xử lý vụ việc.
