Ra viện

Ra viện(Động từ)
Ra khỏi bệnh viện
Be discharged from the hospital; leave the hospital after treatment
出院
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ra viện (leave hospital) *(informal)*; (be discharged from hospital) *(formal)* — động từ chỉ hành động rời khỏi bệnh viện khi đã hoàn tất điều trị hoặc được phép về. Nghĩa phổ biến là kết thúc thời gian nằm viện và trở về nhà. Dùng dạng trang trọng khi nói trong hồ sơ y tế, báo cáo; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày với gia đình, bạn bè về việc bệnh nhân đã về.
ra viện (leave hospital) *(informal)*; (be discharged from hospital) *(formal)* — động từ chỉ hành động rời khỏi bệnh viện khi đã hoàn tất điều trị hoặc được phép về. Nghĩa phổ biến là kết thúc thời gian nằm viện và trở về nhà. Dùng dạng trang trọng khi nói trong hồ sơ y tế, báo cáo; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày với gia đình, bạn bè về việc bệnh nhân đã về.
