ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ra viện trong tiếng Anh

Ra viện

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ra viện(Động từ)

01

Ra khỏi bệnh viện

Be discharged from the hospital; leave the hospital after treatment

出院

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ra viện/

ra viện (leave hospital) *(informal)*; (be discharged from hospital) *(formal)* — động từ chỉ hành động rời khỏi bệnh viện khi đã hoàn tất điều trị hoặc được phép về. Nghĩa phổ biến là kết thúc thời gian nằm viện và trở về nhà. Dùng dạng trang trọng khi nói trong hồ sơ y tế, báo cáo; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày với gia đình, bạn bè về việc bệnh nhân đã về.

ra viện (leave hospital) *(informal)*; (be discharged from hospital) *(formal)* — động từ chỉ hành động rời khỏi bệnh viện khi đã hoàn tất điều trị hoặc được phép về. Nghĩa phổ biến là kết thúc thời gian nằm viện và trở về nhà. Dùng dạng trang trọng khi nói trong hồ sơ y tế, báo cáo; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày với gia đình, bạn bè về việc bệnh nhân đã về.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.